Xét nghiệm và Hỗ trợ chẩn đoán
Xét nghiệm chẩn đoán không xâm lấn để phát hiện tăng áp động mạch phổi
Điện tâm đồ (ECG)
Điện tâm đồ có thể gợi ý tăng áp động mạch phổi, cung cấp thông tin tiên lượng và phát hiện loạn nhịp cũng như dấu hiệu bệnh tim trái. Nên thực hiện ECG ở bệnh nhân nghi ngờ PAH để sàng lọc bất thường cấu trúc tim và loạn nhịp. ECG không phải công cụ sàng lọc hiệu quả do độ nhạy thấp nhưng có thể hỗ trợ xác định tiên lượng.
Các bất thường ECG điển hình ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi bao gồm:
Đánh giá ban đầu ở bệnh nhân nghi ngờ PH có thể bao gồm khí dung kế gắng sức, đo thể tích lồng ngực, khả năng khuếch tán carbon monoxide của phổi (DLCO) và khí máu động mạch (ABG). Các xét nghiệm này giúp phân biệt các nhóm PH, xác định độ nặng của bệnh, đánh giá bệnh đồng mắc và nhu cầu bổ sung oxy (O2).
Những xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán khi có bằng chứng tắc nghẽn đường thở không hồi phục với thể tích cặn chức năng tăng và khả năng khuếch tán CO giảm (40–80% giá trị tiên đoán) và áp lực CO2 bình thường hoặc tăng. Chúng cũng có thể xác định bệnh đường dẫn khí hoặc nhu mô phổi tiềm ẩn.
Xét nghiệm huyết học và miễn dịch
Tất cả bệnh nhân cần được xét nghiệm thường quy sinh hóa, huyết học và chức năng tuyến giáp. Xét nghiệm chức năng gan (LFT) có thể bất thường do áp lực tĩnh mạch gan cao, bệnh gan và/hoặc điều trị bằng chất đối kháng thụ thể endothelin (ERA). Nên làm huyết thanh học viêm gan nếu nghi ngờ bất thường lâm sàng. Bệnh lý tuyến giáp thường gặp ở PAH và có thể khởi phát trong quá trình bệnh. Cần xét nghiệm huyết thanh phát hiện bệnh mô liên kết (CTD) tiềm ẩn, viêm gan và HIV. Bệnh nhân tăng áp phổi do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH) nên được sàng lọc bệnh huyết khối, bao gồm kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng cardiolipin và kháng thể kháng lupus.
Chỉ dấu sinh học
Ví dụ về chỉ dấu sinh học bao gồm peptide natri lợi niệu type B (BNP), tiền peptide natri lợi niệu type B đầu tận cùng N (NT-proBNP).
Chỉ dấu sinh học có thể được xem xét nếu không thực hiện được siêu âm tim. Sự hiện diện BNP và NT-proBNP tương quan với PAH. Các chỉ dấu sinh học khác đang được nghiên cứu bao gồm peptide natri lợi niệu nhĩ, endothelin-1, acid uric, troponin T, nitric oxide (NO), dimethylarginine không đối xứng (ADMA), guanosine monophosphate vòng (cGMP), D-dimer và serotonin.
Kiểm tra gắng sức tim phổi (CPET)
CPET giúp đánh giá các cơ chế sinh lý bệnh học tiềm ẩn dẫn đến không dung nạp gắng sức.
Tư vấn di truyền
Bệnh nhân PAH đơn phát hoặc có tính gia đình hoặc có bệnh tắc tĩnh mạch phổi (PVOD)/u máu mao mạch phổi (PCH) nên được cung cấp thông tin về các xét nghiệm di truyền có sẵn và tư vấn do khả năng cao có đột biến gây bệnh.
Điện tâm đồ (ECG)
Điện tâm đồ có thể gợi ý tăng áp động mạch phổi, cung cấp thông tin tiên lượng và phát hiện loạn nhịp cũng như dấu hiệu bệnh tim trái. Nên thực hiện ECG ở bệnh nhân nghi ngờ PAH để sàng lọc bất thường cấu trúc tim và loạn nhịp. ECG không phải công cụ sàng lọc hiệu quả do độ nhạy thấp nhưng có thể hỗ trợ xác định tiên lượng.
Các bất thường ECG điển hình ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi bao gồm:
- Sóng P phổi (P >0,25 mV ở chuyển đạo II)
- Khoảng QTc kéo dài (không đặc hiệu)
- Block nhánh phải (RBBB) hoàn toàn hoặc không hoàn toàn (dạng qR hoặc rSR ở V1)
- Trục lệch phải hoặc trục dọc (trục QRS >90° hoặc không xác định được)
- Phì đại thất phải (RV)
- Căng thẳng thất phải (ST chênh xuống hoặc đảo ngược sóng T ở chuyển đạo trước tim phải V1–4 và dưới II, III, aVF)
Đánh giá ban đầu ở bệnh nhân nghi ngờ PH có thể bao gồm khí dung kế gắng sức, đo thể tích lồng ngực, khả năng khuếch tán carbon monoxide của phổi (DLCO) và khí máu động mạch (ABG). Các xét nghiệm này giúp phân biệt các nhóm PH, xác định độ nặng của bệnh, đánh giá bệnh đồng mắc và nhu cầu bổ sung oxy (O2).
Những xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán khi có bằng chứng tắc nghẽn đường thở không hồi phục với thể tích cặn chức năng tăng và khả năng khuếch tán CO giảm (40–80% giá trị tiên đoán) và áp lực CO2 bình thường hoặc tăng. Chúng cũng có thể xác định bệnh đường dẫn khí hoặc nhu mô phổi tiềm ẩn.
Xét nghiệm huyết học và miễn dịch
Tất cả bệnh nhân cần được xét nghiệm thường quy sinh hóa, huyết học và chức năng tuyến giáp. Xét nghiệm chức năng gan (LFT) có thể bất thường do áp lực tĩnh mạch gan cao, bệnh gan và/hoặc điều trị bằng chất đối kháng thụ thể endothelin (ERA). Nên làm huyết thanh học viêm gan nếu nghi ngờ bất thường lâm sàng. Bệnh lý tuyến giáp thường gặp ở PAH và có thể khởi phát trong quá trình bệnh. Cần xét nghiệm huyết thanh phát hiện bệnh mô liên kết (CTD) tiềm ẩn, viêm gan và HIV. Bệnh nhân tăng áp phổi do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH) nên được sàng lọc bệnh huyết khối, bao gồm kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng cardiolipin và kháng thể kháng lupus.
Chỉ dấu sinh học
Ví dụ về chỉ dấu sinh học bao gồm peptide natri lợi niệu type B (BNP), tiền peptide natri lợi niệu type B đầu tận cùng N (NT-proBNP).
Chỉ dấu sinh học có thể được xem xét nếu không thực hiện được siêu âm tim. Sự hiện diện BNP và NT-proBNP tương quan với PAH. Các chỉ dấu sinh học khác đang được nghiên cứu bao gồm peptide natri lợi niệu nhĩ, endothelin-1, acid uric, troponin T, nitric oxide (NO), dimethylarginine không đối xứng (ADMA), guanosine monophosphate vòng (cGMP), D-dimer và serotonin.
Kiểm tra gắng sức tim phổi (CPET)
CPET giúp đánh giá các cơ chế sinh lý bệnh học tiềm ẩn dẫn đến không dung nạp gắng sức.
Tư vấn di truyền
Bệnh nhân PAH đơn phát hoặc có tính gia đình hoặc có bệnh tắc tĩnh mạch phổi (PVOD)/u máu mao mạch phổi (PCH) nên được cung cấp thông tin về các xét nghiệm di truyền có sẵn và tư vấn do khả năng cao có đột biến gây bệnh.
Hình ảnh học
Xét nghiệm chẩn đoán không xâm lấn để phát hiện tăng áp động mạch phổi
Chụp X-quang ngực
Chụp X-quang ngực cũng có thể cho thấy bệnh phổi tiềm ẩn. Dấu hiệu X-quang gợi ý PAH gồm giãn động mạch phổi trung tâm và bóng mờ rốn phổi đồng thời có dấu hiệu cắt cụt mạch máu phổi ngoại vi. Mức độ bất thường trên X-quang không phản ánh độ nặng của PH.
Siêu âm Doppler xuyên thành lồng ngực (TTE)
Siêu âm Doppler xuyên thành lồng ngực (TTE) là công cụ chẩn đoán không xâm lấn hàng đầu được khuyến cáo ở bệnh nhân nghi ngờ PH. Siêu âm tim là phương thức hình ảnh hữu ích nhất để phát hiện PH và loại trừ bệnh tim. Nó có thể ước tính áp lực động mạch phổi (PAP) và cung cấp thông tin về nguyên nhân và hậu quả của PAH. Nên thực hiện ở bệnh nhân không có triệu chứng để phát hiện PAP tăng. Xác suất PH trên siêu âm dựa vào vận tốc dòng chảy ngược van ba lá (TRV) bất thường và các dấu hiệu siêu âm gợi ý PH. TRV >2,8 m/s là ngưỡng khuyến cáo để đánh giá xác suất PH trên siêu âm. TTE hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, xác định phân loại PH và đánh giá PAH.
Pulmonary Arterial Hypertension_Diagnostics
Tỷ lệ thông khí/tưới máu (V/Q)
Tỷ lệ thông khí/tưới máu (V/Q) là phương pháp sàng lọc được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu ở bệnh nhân PH không rõ nguyên nhân để tìm nhân tăng áp phổi do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH).
Chụp cắt lớp vi tính (CT) độ phân giải cao, CT có cản quang và chụp mạch máu phổi
Các phép chụp cắt lớp vi tính (CT) độ phân giải cao, CT có cản quang và chụp mạch máu phổi cung cấp chi tiết quan trọng về bất thường mạch máu, tim, nhu mô và trung thất, cũng như thông tin tiên lượng. CT độ phân giải cao cung cấp hình ảnh chi tiết của nhu mô phổi, hỗ trợ chẩn đoán bệnh mô kẽ phổi, khí phế thũng và bệnh tắc tĩnh mạch phổi (PVOD). Các dấu hiệu trên CT gợi ý PH bao gồm đường kính động mạch phổi giãn, tỷ lệ kích thước động mạch phổi : động mạch chủ >0,9 và buồng tim phải giãn. Các dấu hiệu trên CT có giá trị dự báo cao đối với PH gồm kết hợp của đường kính động mạch phổi ≥30 mm, độ dày thành đường ra tâm thất phải (RVOT) ≥6 mm, lệch vách liên thất ≥140o hoặc tỷ lệ tâm thất phải (RV): tâm thất trái (LV) ≥1. Đây là các phương pháp sàng lọc ưu tiên cho CTEPH.
Chụp mạch phổi bằng CT (CTPA) được khuyến cáo trong thăm dò bệnh nhân nghi ngờ tăng áp động mạch phổi mạn tính do thuyên tắc (CTEPH) để phát hiện các dấu hiệu trực tiếp hoặc gián tiếp của CTEPH (ví dụ khuyết đoạn dòng thuốc cản quang, màng hoặc dải xơ trong động mạch phổi (PA), co kéo hoặc giãn PA, tưới máu dạng khảm và động mạch phế quản giãn). Chụp mạch số hóa khử nền (DSA) được sử dụng để xác nhận chẩn đoán CTEPH và đánh giá các lựa chọn điều trị.
Cộng hưởng từ tim (cMRI)
Cộng hưởng từ tim (cMRI) cung cấp độ chính xác trong đánh giá kích thước, hình dạng và chức năng tâm thất phải (RV). Phương pháp này cho phép đánh giá không xâm lấn lưu lượng máu, bao gồm thể tích nhát bóp (SV), cung lượng tim (CO), tính giãn nở động mạch phổi (PA) và khối lượng RV. Nó cung cấp thông tin tiên lượng hữu ích ở bệnh nhân PAH cả giai đoạn đầu và trong lúc theo dõi.
Siêu âm bụng
Siêu âm bụng có thể hữu ích để xác định các bệnh lý liên quan đến PAH. Khuyến cáo sàng lọc tăng áp tĩnh mạch cửa. Tăng áp tĩnh mạch cửa có thể được xác định hoặc loại trừ bằng cách đo gradient giữa áp lực tĩnh mạch gan tự do và tĩnh mạch gan bị chẹn (hình nêm) tại thời điểm thông tim phải (RHC).
Các xét nghiệm xâm lấn để phát hiện tăng áp phổi
Thông tim phải (RHC)
Thông tim phải (RHC) là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của PAH, và là tiêu chuẩn vàng để đánh giá huyết động tim-phổi trong gắng sức và xác định tăng áp phổi gắng sức. RHC cần được thực hiện để xác nhận chẩn đoán PAH và CTEPH, đánh giá mức độ rối loạn huyết động và tiến hành thử nghiệm đáp ứng giãn mạch của hệ tuần hoàn phổi. Trước khi khởi đầu điều trị, RHC nên được chỉ định ở tất cả bệnh nhân còn nghi ngờ PAH sau khi thăm khám không xâm lấn. Phương pháp này hữu ích trong chẩn đoán shunt (đường dẫn bất thường) ẩn, bệnh tim bẩm sinh và hẹp động mạch phổi xa. RHC cũng được thực hiện để xác nhận hiệu quả của điều trị nội khoa đặc hiệu với PAH và theo dõi đáp ứng điều trị. RHC gắng sức được sử dụng để đánh giá bệnh nhân khó thở không rõ nguyên nhân và huyết động học bình thường nhằm phát hiện sớm bệnh mạch máu phổi (PVD) hoặc rối loạn chức năng tim trái.
Các xét nghiệm chẩn đoán phân loại lâm sàng tăng áp phổi
Có thể tồn tại đồng thời hai hay nhiều bệnh lý với bất kỳ nguyên nhân nào trong số đó góp phần hoặc là nguyên nhân chủ yếu gây tăng áp phổi; do đó, bất thường trên một xét nghiệm không loại trừ khả năng tồn tại bất thường trên xét nghiệm khác.
Các xét nghiệm sau đây giúp làm rõ nguyên nhân của tăng áp phổi:
Chụp thông khí và tưới máu phổi (V/Q)
Chụp thông khí và tưới máu phổi (V/Q) có thể phân biệt CTEPH với tăng áp động mạch phổi nguyên phát (IPAH). Đây là phương pháp sàng lọc ưu tiên cho CTEPH nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Kết quả chụp bình thường hoặc có xác suất thấp gần như loại trừ chẩn đoán CTEPH.
Siêu âm tim
Siêu âm tim được khuyến cáo cho bệnh nhân có bệnh gan hoặc tăng áp tĩnh mạch cửa kèm theo dấu hiệu và triệu chứng nghi ngờ PH. Phương pháp này được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân trước khi đánh giá ghép gan hoặc tạo đường thông cửa chủ qua tĩnh mạch cảnh.
Chụp CT độ phân giải cao (HRCT) cho phổi
Chụp CT độ phân giải cao (HRCT) cho phổi hỗ trợ chẩn đoán bệnh phổi mô kẽ và khí phế thũng. PVOD có thể kèm theo tình trạng hạch lympho lớn và dấu hiệu mờ màng phổi và tràn dịch màng phổi. U mạch mao mạch phổi (PCH) cũng có thể được phát hiện.
Chụp mạch phổi
Chụp mạch phổi có vai trò quan trọng trong quản lý bệnh nhân CTEPH. Phương pháp này xác nhận chẩn đoán và hỗ trợ đánh giá khả năng mổ.
Các xét nghiệm để xác định nguyên nhân kèm theo của tăng áp động mạch phổi
Chụp X-quang ngực
Chụp X-quang ngực cũng có thể cho thấy bệnh phổi tiềm ẩn. Dấu hiệu X-quang gợi ý PAH gồm giãn động mạch phổi trung tâm và bóng mờ rốn phổi đồng thời có dấu hiệu cắt cụt mạch máu phổi ngoại vi. Mức độ bất thường trên X-quang không phản ánh độ nặng của PH.
Siêu âm Doppler xuyên thành lồng ngực (TTE)
Siêu âm Doppler xuyên thành lồng ngực (TTE) là công cụ chẩn đoán không xâm lấn hàng đầu được khuyến cáo ở bệnh nhân nghi ngờ PH. Siêu âm tim là phương thức hình ảnh hữu ích nhất để phát hiện PH và loại trừ bệnh tim. Nó có thể ước tính áp lực động mạch phổi (PAP) và cung cấp thông tin về nguyên nhân và hậu quả của PAH. Nên thực hiện ở bệnh nhân không có triệu chứng để phát hiện PAP tăng. Xác suất PH trên siêu âm dựa vào vận tốc dòng chảy ngược van ba lá (TRV) bất thường và các dấu hiệu siêu âm gợi ý PH. TRV >2,8 m/s là ngưỡng khuyến cáo để đánh giá xác suất PH trên siêu âm. TTE hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, xác định phân loại PH và đánh giá PAH.
Pulmonary Arterial Hypertension_DiagnosticsTỷ lệ thông khí/tưới máu (V/Q)
Tỷ lệ thông khí/tưới máu (V/Q) là phương pháp sàng lọc được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu ở bệnh nhân PH không rõ nguyên nhân để tìm nhân tăng áp phổi do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH).
Chụp cắt lớp vi tính (CT) độ phân giải cao, CT có cản quang và chụp mạch máu phổi
Các phép chụp cắt lớp vi tính (CT) độ phân giải cao, CT có cản quang và chụp mạch máu phổi cung cấp chi tiết quan trọng về bất thường mạch máu, tim, nhu mô và trung thất, cũng như thông tin tiên lượng. CT độ phân giải cao cung cấp hình ảnh chi tiết của nhu mô phổi, hỗ trợ chẩn đoán bệnh mô kẽ phổi, khí phế thũng và bệnh tắc tĩnh mạch phổi (PVOD). Các dấu hiệu trên CT gợi ý PH bao gồm đường kính động mạch phổi giãn, tỷ lệ kích thước động mạch phổi : động mạch chủ >0,9 và buồng tim phải giãn. Các dấu hiệu trên CT có giá trị dự báo cao đối với PH gồm kết hợp của đường kính động mạch phổi ≥30 mm, độ dày thành đường ra tâm thất phải (RVOT) ≥6 mm, lệch vách liên thất ≥140o hoặc tỷ lệ tâm thất phải (RV): tâm thất trái (LV) ≥1. Đây là các phương pháp sàng lọc ưu tiên cho CTEPH.
Chụp mạch phổi bằng CT (CTPA) được khuyến cáo trong thăm dò bệnh nhân nghi ngờ tăng áp động mạch phổi mạn tính do thuyên tắc (CTEPH) để phát hiện các dấu hiệu trực tiếp hoặc gián tiếp của CTEPH (ví dụ khuyết đoạn dòng thuốc cản quang, màng hoặc dải xơ trong động mạch phổi (PA), co kéo hoặc giãn PA, tưới máu dạng khảm và động mạch phế quản giãn). Chụp mạch số hóa khử nền (DSA) được sử dụng để xác nhận chẩn đoán CTEPH và đánh giá các lựa chọn điều trị.
Cộng hưởng từ tim (cMRI)
Cộng hưởng từ tim (cMRI) cung cấp độ chính xác trong đánh giá kích thước, hình dạng và chức năng tâm thất phải (RV). Phương pháp này cho phép đánh giá không xâm lấn lưu lượng máu, bao gồm thể tích nhát bóp (SV), cung lượng tim (CO), tính giãn nở động mạch phổi (PA) và khối lượng RV. Nó cung cấp thông tin tiên lượng hữu ích ở bệnh nhân PAH cả giai đoạn đầu và trong lúc theo dõi.
Siêu âm bụng
Siêu âm bụng có thể hữu ích để xác định các bệnh lý liên quan đến PAH. Khuyến cáo sàng lọc tăng áp tĩnh mạch cửa. Tăng áp tĩnh mạch cửa có thể được xác định hoặc loại trừ bằng cách đo gradient giữa áp lực tĩnh mạch gan tự do và tĩnh mạch gan bị chẹn (hình nêm) tại thời điểm thông tim phải (RHC).
Các xét nghiệm xâm lấn để phát hiện tăng áp phổi
Thông tim phải (RHC)
Thông tim phải (RHC) là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của PAH, và là tiêu chuẩn vàng để đánh giá huyết động tim-phổi trong gắng sức và xác định tăng áp phổi gắng sức. RHC cần được thực hiện để xác nhận chẩn đoán PAH và CTEPH, đánh giá mức độ rối loạn huyết động và tiến hành thử nghiệm đáp ứng giãn mạch của hệ tuần hoàn phổi. Trước khi khởi đầu điều trị, RHC nên được chỉ định ở tất cả bệnh nhân còn nghi ngờ PAH sau khi thăm khám không xâm lấn. Phương pháp này hữu ích trong chẩn đoán shunt (đường dẫn bất thường) ẩn, bệnh tim bẩm sinh và hẹp động mạch phổi xa. RHC cũng được thực hiện để xác nhận hiệu quả của điều trị nội khoa đặc hiệu với PAH và theo dõi đáp ứng điều trị. RHC gắng sức được sử dụng để đánh giá bệnh nhân khó thở không rõ nguyên nhân và huyết động học bình thường nhằm phát hiện sớm bệnh mạch máu phổi (PVD) hoặc rối loạn chức năng tim trái.
Các xét nghiệm chẩn đoán phân loại lâm sàng tăng áp phổi
Có thể tồn tại đồng thời hai hay nhiều bệnh lý với bất kỳ nguyên nhân nào trong số đó góp phần hoặc là nguyên nhân chủ yếu gây tăng áp phổi; do đó, bất thường trên một xét nghiệm không loại trừ khả năng tồn tại bất thường trên xét nghiệm khác.
Các xét nghiệm sau đây giúp làm rõ nguyên nhân của tăng áp phổi:
Chụp thông khí và tưới máu phổi (V/Q)
Chụp thông khí và tưới máu phổi (V/Q) có thể phân biệt CTEPH với tăng áp động mạch phổi nguyên phát (IPAH). Đây là phương pháp sàng lọc ưu tiên cho CTEPH nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Kết quả chụp bình thường hoặc có xác suất thấp gần như loại trừ chẩn đoán CTEPH.
Siêu âm tim
Siêu âm tim được khuyến cáo cho bệnh nhân có bệnh gan hoặc tăng áp tĩnh mạch cửa kèm theo dấu hiệu và triệu chứng nghi ngờ PH. Phương pháp này được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân trước khi đánh giá ghép gan hoặc tạo đường thông cửa chủ qua tĩnh mạch cảnh.
Chụp CT độ phân giải cao (HRCT) cho phổi
Chụp CT độ phân giải cao (HRCT) cho phổi hỗ trợ chẩn đoán bệnh phổi mô kẽ và khí phế thũng. PVOD có thể kèm theo tình trạng hạch lympho lớn và dấu hiệu mờ màng phổi và tràn dịch màng phổi. U mạch mao mạch phổi (PCH) cũng có thể được phát hiện.
Chụp mạch phổi
Chụp mạch phổi có vai trò quan trọng trong quản lý bệnh nhân CTEPH. Phương pháp này xác nhận chẩn đoán và hỗ trợ đánh giá khả năng mổ.
Các xét nghiệm để xác định nguyên nhân kèm theo của tăng áp động mạch phổi
- Công thức máu toàn bộ (CBC), thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin từng phần (PTT), chức năng tuyến giáp
- Sàng lọc rối loạn đông máu bao gồm kháng thể kháng phospholipid (kháng đông lupus, kháng thể anticardiolipin)
- Sàng lọc tự miễn bao gồm kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng tâm động (anti-centromere), anti-SCL-70 và RNP. Bệnh nhân có ANA tăng có thể cần đánh giá thêm huyết thanh học và tư vấn chuyên khoa thấp khớp
- Xét nghiệm HIV
- Xét nghiệm chức năng gan (LFT), huyết thanh học viêm gan
- Siêu âm bụng (để phát hiện xơ gan và/hoặc tăng áp tĩnh mạch cửa)
- Đánh giá khả năng gắng sức bằng thử nghiệm đi bộ 6 phút (6MWT)
- Đánh giá huyết động bằng thông tim phải (RHC) nếu chưa thực hiện trước đó
- Đánh giá lâm sàng và huyết động có vai trò quan trọng trong tiên lượng và quản lý tiếp theo
