Ung thư thận Công cụ chẩn đoán

Cập nhật: 29 August 2025

Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán

Các xét nghiệm ban đầu bao gồm công thức máu toàn phần (CBC) với huyết đồ, điện giải đồ, lactate dehydrogenase (LDH) huyết thanh, xét nghiệm chức năng gan (alanine aminotransferase [ALT] và aspartate aminotransferase [AST]), xét nghiệm chức năng thận, canxi huyết thanh hiệu chỉnh và phân tích nước tiểu. Nên cân nhắc xét nghiệm tế bào học nước tiểu nếu nghi ngờ ung thư biểu mô niệu mạc. Nên đánh giá di truyền ở những bệnh nhân có nhiều bướu hoặc những người <46 tuổi.

Hình ảnh học

Các khảo sát về hình ảnh rất cần thiết cho việc đánh giá và xếp giai đoạn bướu thận, cũng như cho việc lập kế hoạch điều trị.

Xạ hình xương

Xạ hình xương chỉ được chỉ định ở những bệnh nhân bị đau xương và/hoặc có nồng độ phosphatase kiềm trong huyết thanh tăng cao.

X-quang ngực

X-quang ngực là một phần thiết yếu trong quá trình đánh giá ban đầu của bệnh nhân.

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể phân biệt nang với bướu đặc. CT cung cấp thông tin về tình trạng xâm lấn hạch bạch huyết, tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chủ dưới. Đây là phương thức chính để đánh giá bướu thận, với hình ảnh chụp tăng cường trước và sau tiêm thuốc cản quang vùng bụng, chậu và ngực. Chụp CT bụng chủ yếu xác định mức độ xâm lấn tại chỗ và vùng. Mặt khác, CT ngực đánh giá sự hiện diện của di căn phổi hoặc hạch trung thất.

Renal Cancer_DiagnosticsRenal Cancer_Diagnostics


Chụp thận tĩnh mạch (IVP)

Chụp thận tĩnh mạch là chuỗi các phim X-quang của thận, niệu quản và bàng quang, được thực hiện để tìm xem có ung thư trong các cơ quan này hay không.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để đánh giá bướu có xâm lấn đến tĩnh mạch chủ dưới và tâm nhĩ phải. Phương pháp này hữu ích trong trường hợp suy thận hoặc dị ứng thuốc cản quang, không thể sử dụng thuốc cản quang đường tĩnh mạch. MRI cũng có thể được sử dụng để đánh giá huyết khối tĩnh mạch chủ dưới (IVC) hoặc làm rõ giải phẫu của từng tổn thương thận. MRI não có thể được thực hiện nếu các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng gợi ý di căn não.

Sinh thiết qua da

Sinh thiết qua da được sử dụng để đánh giá các tổn thương nang thận có tiềm năng ác tính, được phát hiện bằng siêu âm hoặc chụp CT. Sinh thiết qua da cũng có thể được sử dụng, dành cho các bướu thận nhỏ nếu có chỉ số nghi ngờ cao về tổn thương di căn thận, lymphôm hoặc nhiễm trùng thận khu trú. Sinh thiết qua da có thể được xem xét khi có bướu thận trung tâm gợi ý ung thư biểu mô niệu mạc nếu kèm theo di căn, hoặc nếu bệnh nhân không chịu được nội soi niệu quản.

Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Chụp cắt lớp phát xạ positron được sử dụng để đánh giá tình trạng xâm lấn hạch bạch huyết và đo diện tích di căn. Chụp cắt lớp phát xạ positron có độ nhạy và độ đặc hiệu cao đối với các tổn thương nguyên phát.

Siêu âm

Siêu âm ban đầu phát hiện bướu thận và phân biệt nang lành tính đơn giản với nang phức tạp hoặc bướu đặc. Việc phát hiện bướu phụ thuộc vào kích thước, vị trí và độ hồi âm của tổn thương.

Nội soi niệu quản

Nội soi niệu quản có thể được xem xét khi có bướu thận trung tâm và gợi ý ung thư biểu mô niệu mạc.