Dị ứng thực phẩm (Nhi khoa) Công cụ chẩn đoán

Cập nhật: 02 January 2026

Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán

Các xét nghiệm chẩn đoán

Lựa chọn xét nghiệm dựa trên tiền sử vì giúp gợi ý cơ chế dị ứng có khả năng liên quan, và nên tập trung vào thực phẩm nghi ngờ đã gây phản ứng dị ứng. Xét nghiệm cận lâm sàng có giá trị hạn chế trong trường hợp cấp cứu vì điều trị là vô cùng quan trọng. Test lẩy da (SPT) và xét nghiệm IgE huyết thanh với chiết xuất dị nguyên là các xét nghiệm được khuyến cáo hàng đầu ở bệnh nhân nghi ngờ dị ứng thực phẩm qua trung gian IgE. Xét nghiệm IgE huyết thanh với các phân tử dị nguyên riêng lẻ là xét nghiệm hàng thứ hai. Nếu test lẩy da không có kết quả rõ ràng, có thể thực hiện xét nghiệm IgE huyết thanh và ngược lại. Nên cân nhắc điều này trước khi làm thử thách ăn thực phẩm ở bệnh nhân có xác suất trước nghiệm mức trung bình hoặc khi biểu hiện lâm sàng gợi ý xác suất trước nghiệm cao. Không khuyến cáo ở bệnh nhân có xác suất trước nghiệm thấp hoặc rất thấp. Test lẩy da hoặc xét nghiệm IgE huyết thanh phát hiện mẫn cảm với thực phẩm nhưng xét nghiệm dương tính có độ đặc hiệu thấp; cần tương quan với lâm sàng. Xác suất sau xét nghiệm (dựa trên sự kết hợp giữa tiền sử bệnh nhân và kết quả xét nghiệm) sẽ quyết định liệu có cần làm thử thách ăn thực phẩm để xác nhận chẩn đoán dị ứng thực phẩm hay không.

Xét nghiệm kích hoạt bạch cầu ái kiềm (BAT)

Có thể thực hiện BAT nếu kết quả các xét nghiệm dị ứng tiêu chuẩn có kết quả không rõ ràng. Cân nhắc ở người có chẩn đoán không rõ ràng về dị ứng qua trung gian IgE với đậu phộng hoặc hạt vừng.

Test lẩy da (SPT)

Food Allergy (Pediatric)_DiagnosticsFood Allergy (Pediatric)_Diagnostics


Test lẩy da còn được gọi là thử nghiệm chích nông hoặc thử nghiệm ngoài da. Xét nghiệm này giúp xác định các thực phẩm gây phản ứng dị ứng qua trung gian IgE. SPT đơn độc không thể được xem là chẩn đoán xác định. SPT hữu ích trong việc xác định thực phẩm gây dị ứng qua trung gian IgE ở bệnh nhân đã được xác nhận dị ứng thực phẩm. Bệnh nhân nên ngừng dùng thuốc kháng histamine trước khi thử da để tránh kết quả âm tính giả. Nên tránh dùng thuốc kháng histamine tác dụng kéo dài (ví dụ cetirizine) trong 10 ngày, trong khi thuốc tác dụng ngắn (ví dụ chlorpheniramine) là 3 ngày trước khi thử da. Xét nghiệm này có giá trị dự đoán dương tính thấp trong chẩn đoán ban đầu dị ứng thực phẩm nhưng có giá trị dự đoán âm tính cao. Kết quả dương tính tương quan với sự hiện diện của IgE đặc hiệu dị nguyên gắn trên bề mặt các dưỡng bào ở da. SPT dương tính là nốt sần có đường kính trung bình ≥3 mm so với chứng âm và quầng đỏ (flare) >10 mm. SPT khác với test nội bì, vốn có nguy cơ cao hơn về phản ứng dị ứng có hại toàn thân và không được khuyến cáo trong chẩn đoán dị ứng thực phẩm.

Xét nghiệm IgE đặc hiệu với dị nguyên trong huyết thanh

Xét nghiệm IgE đặc hiệu với dị nguyên trong huyết thanh là phương pháp tiêu chuẩn để xác định mẫn cảm với dị nguyên. Xét nghiệm này giúp xác định các thực phẩm gây phản ứng dị ứng qua trung gian IgE. Xét nghiệm IgE trong huyết thanh không thể được xem là chẩn đoán xác định. Xét nghiệm này hữu ích khi không thể thực hiện test lẩy da và trong các trường hợp sau: Khi bệnh nhân bị viêm da lan rộng hoặc có chứng da vẽ nổi nghiêm trọng; khi bệnh nhân không thể ngừng dùng thuốc kháng histamine; khi phản ứng của bệnh nhân là phản vệ và có nguy cơ lớn kể cả với test da; và khi không có sẵn chiết xuất hoặc thuốc thử cho test da. Xét nghiệm này có giá trị dự đoán âm tính cao trong loại trừ dị ứng thực phẩm. Nồng độ có thể được dùng để đánh giá mức độ nhạy cảm với thực phẩm là đang tăng, ổn định hay giảm theo thời gian. Xét nghiệm này có thể dự đoán khả năng xảy ra phản ứng nhưng không dự đoán được mức độ nghiêm trọng của phản ứng.

Thử thách ăn thực phẩm

Thử thách ăn thực phẩm được xem là thử nghiệm có giá trị khẳng định cao nhất đối với dị ứng thức ăn. Xét nghiệm này được khuyến cáo như xét nghiệm chẩn đoán tham chiếu để khẳng định hoặc loại trừ dị ứng thức ăn trong các trường hợp test lẩy da, xét nghiệm IgE huyết thanh và/hoặc xét nghiệm kích hoạt bạch cầu ái kiềm cho các kết quả không rõ ràng. Có thể tiến hành thử nghiệm mở, mù đơn hoặc mù đôi có đối chứng giả dược. Thử thách ăn thực phẩm, mù đôi, có đối chứng với giả dược (Double-Blind, Placebo-Controlled Food Challenge, DBPCFC) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán dị ứng thức ăn qua trung gian IgE. Xét nghiệm này được thực hiện nếu thử thách ăn thực phẩm dạng mở có kết quả không xác định và trong các nghiên cứu. Cũng có thể thực hiện ở bệnh nhân có các triệu chứng có khả năng không qua trung gian miễn dịch hoặc triệu chứng không đặc hiệu/khó đánh giá, và ở bệnh nhân quá lo lắng. Nhược điểm của thử thách ăn thực phẩm bao gồm chi phí, nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng nặng và tốn thời gian. Thử nghiệm mở hoặc mù đơn có thể sử dụng trong thực hành lâm sàng vì DBPCFC có thể rất tốn kém và bất tiện. Khi kết quả âm tính, có thể chẩn đoán loại trừ dị ứng thực phẩm. Khi kết quả dương tính, có thể xem là chẩn đoán ở bệnh nhân được hỗ trợ bởi tiền sử và dữ liệu xét nghiệm. Có thể cân nhắc thử thách ăn thực phẩm khi ngưỡng của SPT và xét nghiệm IgE huyết thanh <50% giá trị dự đoán âm để loại trừ dị ứng thức ăn, hoặc khi kết quả xét nghiệm ban đầu gợi ý không có dị ứng hoặc đã hết dị ứng. Xét nghiệm phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế để ghi nhận liều gây phản ứng và để xử trí nếu xảy ra phản ứng bất lợi, bao gồm sốc phản vệ.

Xét nghiệm Arachis Hypogaea 2 (Ara h 2)

Ở bệnh nhân nghi ngờ dị ứng đậu phộng qua trung gian IgE, nên cân nhắc xét nghiệm Ara h 2 nếu chỉ sử dụng một xét nghiệm chẩn đoán. Có thể thực hiện xét nghiệm Cor a 14 hoặc Ana o 3, lần lượt ở những người nghi ngờ dị ứng hạt phỉ hoặc hạt điều. Xét nghiệm này có độ chính xác chẩn đoán cao đối với IgE đặc hiệu với đậu phộng nhưng có độ nhạy thấp hơn so với test lẩy da và xét nghiệm IgE huyết thanh.

Test áp da với thực phẩm (Xét nghiệm miếng dán dị nguyên thực phẩm/APT thực phẩm)

Các test áp da có thể được sử dụng để đánh giá dị nguyên thực phẩm gây bệnh ở bệnh nhân nhi viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan, nhưng các xét nghiệm này chưa được chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi.

Chế độ ăn loại trừ thực phẩm

Chế độ ăn loại trừ thực phẩm có thể hữu ích trong việc xác định các thực phẩm gây ra một số dị ứng thực phẩm không qua trung gian IgE. Biện pháp này được xem là vừa chẩn đoán vừa điều trị ở bệnh nhân có phản ứng bất lợi với thực phẩm, bất kể cơ chế liên quan. Khi kết hợp với tiền sử thuyết phục, chế độ ăn loại trừ thực phẩm có thể đủ để chẩn đoán dị ứng thực phẩm trong một số rối loạn dị ứng do thực phẩm. Nếu áp dụng trong thời gian dài hơn, cần đảm bảo bệnh nhân đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng để tránh thiếu hụt.