Xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán
Helicobacter pylori Infection_Diagnostics|
CÁC PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM H. PYLORI |
||
|
PHƯƠNG THỨC |
ƯU ĐIỂM |
NHƯỢC ĐIỂM |
|
Không xâm lấn |
||
|
Xét nghiệm ure qua hơi thở (UBT) |
• Độ đặc hiệu và độ nhạy cao • Tin cậy, chi phí thấp, nhanh, định lượng • Xét nghiệm tiêu chuẩn vàng cho bệnh nhân không triệu chứng • Giá trị nhất để đánh giá đáp ứng điều trị sau 4-8 tuần • Hữu ích để xác nhận tiệt trừ |
• Hiếm khi dương tính giả do các vi sinh vật dương tính với urease • Không cung cấp thông tin về đề kháng kháng sinh • Cần ngừng một số thuốc trước khi làm xét nghiệm |
|
Xét nghiệm kháng nguyên trong phân |
• Độ đặc hiệu và độ nhạy cao • Nhanh, đơn giản và có thể dễ dàng điều chỉnh • Xét nghiệm miễn dịch enzyme gắn kết (ELISA) là chính xác nhất |
• Cần ngừng một số thuốc trước khi làm xét nghiệm |
|
Huyết thanh học |
• Nhanh, định lượng, chi phí thấp • Có thể dùng để loại trừ nhiễm Helicobacter pylori • Không bị ảnh hưởng bởi xuất huyết tiêu hóa • Không bị ảnh hưởng bởi kháng sinh hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI) |
• Độ nhạy và độ đặc hiệu thấp • Không dùng để xác nhận tiệt trừ thành công • Không phân biệt được giữa nhiễm hiện tại và tiền sử nhiễm |
|
Xâm lấn |
||
|
Nội soi kèm sinh thiết và test urease nhanh (RUT) |
Nội soi: • Cho phép quan sát bệnh lý • Cho phép phát hiện loét, tân sinh • Cho phép phát hiện chảy máu RUT: • Độ nhạy và độ đặc hiệu cao • Nhanh • Chi phí thấp • Xét nghiệm dễ dùng trong thực hành lâm sàng |
Nội soi: • Xâm lấn, tốn kém • Không quan sát được H. pylori RUT: • Cần ngừng một số thuốc trước khi làm xét nghiệm |
|
Nuôi cấy |
• Độ đặc hiệu cao • Cho phép xác định tính nhạy cảm với thuốc kháng khuẩn |
• Độ nhạy thấp • Tốn kém • Mất nhiều thời gian • Cần nhân sự chuyên môn và chăm sóc trong vận chuyển • Cần ngừng một số thuốc trước khi làm xét nghiệm |
|
Mô bệnh học |
• Độ đặc hiệu cao, đơn giản và chi phí thấp • Nhạy hơn RUT và nuôi cấy • Cho phép quan sát trực tiếp vi khuẩn và cung cấp thông tin về bệnh lý liên quan (ví dụ viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột, ung thư dạ dày) |
• Mất vài ngày mới có kết quả • Liên quan đến bản chất của mô • Tỷ lệ âm tính giả cao • Cần ngừng một số thuốc trước khi làm xét nghiệm |
|
Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) |
• Độ đặc hiệu và độ nhạy rất tốt - Pha lỏng (xét nghiệm miễn dịch enzyme-DNA) và kỹ thuật thăm dò reverse dot blot (LiPA) làm tăng độ đặc hiệu và độ nhạy của PCR • Kết quả nhanh và chính xác • Cho phép xác định tính nhạy cảm với kháng khuẩn và định kiểu độc lực |
• Tốn kém • Cần nhân sự chuyên môn và thời gian xử lý lâu hơn • Không phổ biến rộng rãi |
