Content:
Biểu hiện lâm sàng
Nội dung của trang này:
Biểu hiện lâm sàng
Chẩn đoán & Tiêu chuẩn chẩn đoán
Nội dung của trang này:
Biểu hiện lâm sàng
Chẩn đoán & Tiêu chuẩn chẩn đoán
Biểu hiện lâm sàng
Pneumonia - Hospital-Acquired_Initial AssesmentDấu hiệu và triệu chứng điển hình của viêm phổi mắc phải trong bệnh viện:
- Sốt
- Ho có hoặc không có đàm
- Đàm mủ
- Khó thở
- Suy hô hấp
- Giảm oxy máu tiến triển
- Tăng nhịp tim
- Tăng thông khí phút
Chẩn đoán & Tiêu chuẩn chẩn đoán
Tiến hành khai thác tiền sử và khám thực thể kỹ lưỡng để xác định mức độ nặng của viêm phổi. Những bước này có thể phát hiện các tình trạng đặc hiệu có thể ảnh hưởng đến tác nhân gây bệnh có khả năng gặp và loại trừ các nguồn nhiễm trùng tiềm ẩn khác.
Phương pháp lâm sàng để xác nhận viêm phổi sử dụng các bằng chứng lâm sàng và hình ảnh X-quang. Điểm số Nhiễm trùng Phổi lâm sàng (Clinical Pulmonary Infection Score - CPIS) được sử dụng để định lượng các phát hiện lâm sàng, hình ảnh, vi sinh và sinh lý. Ngưỡng điểm >6 dẫn đến chẩn đoán HAP. Đây có thể hữu ích trong lựa chọn bệnh nhân cho liệu trình kháng sinh ngắn hạn và theo dõi đáp ứng điều trị.
Tham khảo: Rotstein C, Evans G, Born A, et al. Clinical practice guidelines for hospital-acquired pneumonia and ventilator-associated pneumonia in adults. Can J Infect Dis Med Microbiol. 2008 Jan;19(1):19-53.
Điểm CPIS đã được điều chỉnh bao gồm tất cả các thông số trong CPIS ngoại trừ thông tin vi sinh. Điểm số này cũng được sử dụng trong quá trình ra quyết định lâm sàng trước khi khởi đầu điều trị kháng sinh và đánh giá đáp ứng điều trị và xuống thang kháng sinh.
Phương pháp lâm sàng để xác nhận viêm phổi sử dụng các bằng chứng lâm sàng và hình ảnh X-quang. Điểm số Nhiễm trùng Phổi lâm sàng (Clinical Pulmonary Infection Score - CPIS) được sử dụng để định lượng các phát hiện lâm sàng, hình ảnh, vi sinh và sinh lý. Ngưỡng điểm >6 dẫn đến chẩn đoán HAP. Đây có thể hữu ích trong lựa chọn bệnh nhân cho liệu trình kháng sinh ngắn hạn và theo dõi đáp ứng điều trị.
| ĐIỂM SỐ NHIỄM TRÙNG PHỔI LÂM SÀNG (CPIS) | |||
| Đặc điểm chẩn đoán | Điểm CPIS | ||
| 0 | 1 | 2 | |
| Dịch tiết khí quản | Ít | Nhiều | Nhiều và có mủ |
| Thâm nhiễm trên X-quang ngực | Không | Lan tỏa | Khu trú |
| Nhiệt độ (oC) | ≥36,5 và ≤38,4 | ≥38,5 và ≤38,9 | ≥39 hoặc ≤36 |
| Bạch cầu (x 109/L) | ≥4,0 và ≤11,0 | <4,0 hoặc >11,0 | <4,0 hoặc >11,0 cộng với tế bào dải ≥0,5 |
| Tỷ số PaO2/FiO2 (mmHg) | >240 hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) | - | ≤240 và không có ARDS |
| Vi sinh | Âm tính | Dương tính | Dương tính cộng với nhuộm Gram dương |
Tham khảo: Rotstein C, Evans G, Born A, et al. Clinical practice guidelines for hospital-acquired pneumonia and ventilator-associated pneumonia in adults. Can J Infect Dis Med Microbiol. 2008 Jan;19(1):19-53.
Điểm CPIS đã được điều chỉnh bao gồm tất cả các thông số trong CPIS ngoại trừ thông tin vi sinh. Điểm số này cũng được sử dụng trong quá trình ra quyết định lâm sàng trước khi khởi đầu điều trị kháng sinh và đánh giá đáp ứng điều trị và xuống thang kháng sinh.
