Biểu hiện lâm sàng
Bệnh do virus herpes simplex quanh miệng
Bệnh do virus herpes simplex quanh miệng có thể không triệu chứng nhưng cũng có thể biểu hiện với các đặc điểm sau:
Herpes Simplex Virus Infection_Initial Assesment 1
Bệnh do virus herpes simplex sinh dục
Ban đầu, đa số nhiễm virus herpes simplex sinh dục có thể không triệu chứng hoặc không điển hình, do đó thường không được chẩn đoán. Tuy nhiên, các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh herpes simplex sinh dục có thể bao gồm:
Bệnh do virus herpes simplex sinh dục có xu hướng gây nhiễm trùng nặng hơn và tỷ lệ biến chứng cao hơn ở nữ. Tổn thương có thể xuất hiện ở âm hộ, cổ tử cung, âm đạo, âm vật, niệu đạo hoặc vùng da quanh hậu môn, cũng như các vùng ngoài sinh dục. Các tổn thương đau này chứa lượng lớn hạt virus lây nhiễm, được bài tiết trong 3 tuần. Biến chứng toàn thân có thể bao gồm hội chứng bí tiểu, viêm màng não vô khuẩn, viêm tủy cắt ngang, bệnh rễ thần kinh cùng, tổn thương ngoài sinh dục, nhiễm trùng lan tỏa và bội nhiễm vi khuẩn hoặc nấm.
Nhiễm virus herpes simplex sinh dục nguyên phát khác với nhiễm tái phát ở chỗ thường đau hơn, lan rộng và kéo dài hơn, dễ có tổn thương hai bên, và kèm hạch to cùng triệu chứng toàn thân. Trong khi đó, nhiễm tái phát đặc trưng bởi ít tổn thương hơn, có cảm giác dị cảm trước khi bùng phát tổn thương 1 đến 2 ngày, tổn thương một bên và thường ở cùng vị trí, và có tiền sử tái phát. Nhiễm tái phát có thể bị khởi phát bởi stress thể chất hoặc tâm lý, giao hợp quá mức, uống rượu và kinh nguyệt. Thời gian bệnh dao động từ 2 đến 4 tuần.
Herpes Simplex Virus Infection_Initial Assesment 2
Bệnh do virus herpes simplex quanh miệng có thể không triệu chứng nhưng cũng có thể biểu hiện với các đặc điểm sau:
- Mụn nước đau và tổn thương loét ở lưỡi, khẩu cái, lợi, niêm mạc miệng hoặc môi
- Ba đến năm tổn thương thường xuất hiện ở bờ đỏ môi (mụn rộp môi)
- Các tổn thương trở nên nhiều mủ, loét và đóng vảy trong vòng 72–96 giờ; đau giảm ngay sau đó
- Phù nề hầu họng gây khó nuốt (đau họng)
- Hôi miệng
- Chảy dãi có thể gây tổn thương ở cằm và cổ
- Hạch cổ to
- Triệu chứng toàn thân: Sốt, đau cơ, mệt mỏi, triệu chứng giống cúm
Herpes Simplex Virus Infection_Initial Assesment 1Bệnh do virus herpes simplex sinh dục
Ban đầu, đa số nhiễm virus herpes simplex sinh dục có thể không triệu chứng hoặc không điển hình, do đó thường không được chẩn đoán. Tuy nhiên, các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh herpes simplex sinh dục có thể bao gồm:
- Biểu hiện không điển hình bao gồm xói mòn nhỏ hoặc nứt kẽ và viêm niệu đạo hoặc tiểu buốt không có tổn thương
- Triệu chứng tại chỗ: Đau, ngứa, tiểu buốt, khí hư và dịch niệu đạo, hạch bẹn đau
- Triệu chứng toàn thân: Sốt, đau đầu, đau cơ, đau bụng
- Các tổn thương ở nhiều giai đoạn (ví dụ mụn nước, mụn mủ hoặc loét)
Bệnh do virus herpes simplex sinh dục có xu hướng gây nhiễm trùng nặng hơn và tỷ lệ biến chứng cao hơn ở nữ. Tổn thương có thể xuất hiện ở âm hộ, cổ tử cung, âm đạo, âm vật, niệu đạo hoặc vùng da quanh hậu môn, cũng như các vùng ngoài sinh dục. Các tổn thương đau này chứa lượng lớn hạt virus lây nhiễm, được bài tiết trong 3 tuần. Biến chứng toàn thân có thể bao gồm hội chứng bí tiểu, viêm màng não vô khuẩn, viêm tủy cắt ngang, bệnh rễ thần kinh cùng, tổn thương ngoài sinh dục, nhiễm trùng lan tỏa và bội nhiễm vi khuẩn hoặc nấm.
Nhiễm virus herpes simplex sinh dục nguyên phát khác với nhiễm tái phát ở chỗ thường đau hơn, lan rộng và kéo dài hơn, dễ có tổn thương hai bên, và kèm hạch to cùng triệu chứng toàn thân. Trong khi đó, nhiễm tái phát đặc trưng bởi ít tổn thương hơn, có cảm giác dị cảm trước khi bùng phát tổn thương 1 đến 2 ngày, tổn thương một bên và thường ở cùng vị trí, và có tiền sử tái phát. Nhiễm tái phát có thể bị khởi phát bởi stress thể chất hoặc tâm lý, giao hợp quá mức, uống rượu và kinh nguyệt. Thời gian bệnh dao động từ 2 đến 4 tuần.
Herpes Simplex Virus Infection_Initial Assesment 2Chẩn đoán & Tiêu chuẩn chẩn đoán
Chẩn đoán virus herpes simplex thường dựa trên các tổn thương đặc trưng. Có thể làm xét nghiệm cận lâm sàng để xác nhận chẩn đoán và trong các trường hợp tổn thương không điển hình, bệnh nhân có bệnh lý hệ thần kinh trung ương, nhiễm trùng nặng, hoặc đang mang thai, suy giảm miễn dịch, hoặc là trẻ sơ sinh.
